cỏ chét

cỏ chét

Trên cánh đồng mọc đầy cỏ chét.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo: "cỏ chét" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Potentilla, họ Hoa hồng. Cây thường mọc hoangvùng đồi núi, kép hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng. Trong y học dân gian, cỏ chét được dùng làm thuốc chữa bệnh.
    • Đặc điểm hình thái: Cây thân hoặc đứng, chia thành nhiều thùy, hoa mọc đơn độc hoặc thành chùm. Tên gọi "cỏ chét" có thể bắt nguồn từ hình dáng giống lông chét của loài vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cỏ chét mọc nhiều ở ven đường bãi hoang. (Cây này phát triển phổ biếncác khu vực không canh tác.)
    • Người dân vùng cao thường hái cỏ chét về phơi khô làm thuốc. (Cây này được thu hoạch để sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • Hoa cỏ chét màu vàng tươi, nở vào mùa . (Đặc điểm hoa của loài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ chét vàng": một loài cỏ chét hoa màu vàng, thường dùng làm thuốc chữa tiêu chảy viêm họng.
    • Cỏ chét vàng được xem thảo dược quý trong y học cổ truyền. (Loài cây này giá trị dược liệu cao.)
  • "cỏ chét trắng": loài cỏ chét hoa trắng, ít phổ biến hơn.
    • Cỏ chét trắng thường mọcvùng núi cao. (Loài cây này ưa khí hậu mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, thường mọc hoang.
    • Cỏ dại mọc um tùm ngoài vườn. (Cây không được trồng mọc tự nhiên.)
  • Chét (danh từ): lông cứng trên da động vật, hoặc phần nhọn trên cây.
    • Con nhím lông chét sắc. (Lông cứng của nhím dùng để tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Potentilla (tên khoa học): tên gọi chính xác của chi thực vật này.
  • Ngũ trảo (tên gọi khác): một số loài cỏ chét chia thành 5 thùy, giống móng vuốt.
    • Ngũ trảo cũng tên gọi của một loại cỏ chét. (Tên này dựa trên hình dáng .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cỏ chét".
Lưu ý
  • "Cỏ chét" không phải loài cỏ thông thường cây thuốc, cần phân biệt với các loại cỏ dại khác.

Từ chứa "cỏ chét"